epistle of james

epistle of james

The Epistle of James offers practical advice for Christian living.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thư của Gia-: Đây một sách trong Tân Ước của Kinh Thánh Kitô giáo, được cho do Sứ đồ Gia- viết. "Epistle of James" một bức thư tín, mang tính giáo huấn, nhấn mạnh đến đức tin sống động qua hành động thực tế.

dụ sử dụng
  • (Thư của Gia- nổi tiếng với những lời khuyên thực tế về đời sống Đốc.)
  • (Nhiều học giả nghiên cứu Thư của Gia- để hiểu về đạo đức của Đốc giáo sơ khai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Epistle of James is often called the 'Proverbs of the New Testament'": Thư của Gia- thường được gọi là "Châm ngôn của Tân Ước" tính thực hành ngắn gọn của .
    • Because of its focus on wisdom and practical behavior, the Epistle of James is frequently compared to the Book of Proverbs. ( tập trung vào sự khôn ngoan hành vi thực tế, Thư của Gia- thường được so sánh với Sách Châm Ngôn.)
  • "The Epistle of James is a canonical book": Thư của Gia- một sách kinh điển trong Kinh Thánh.
    • The Epistle of James is accepted as part of the New Testament canon by most Christian denominations. (Thư của Gia- được hầu hết các giáo phái Đốc chấp nhận một phần của quy điển Tân Ước.)
Biến thể từ gần giống
  • James (Gia-): Tên của tác giả được cho viết bức thư này.
    • James, the brother of Jesus, is traditionally credited with writing this epistle. (Gia-, em trai của Chúa Giê-su, theo truyền thống được cho tác giả của bức thư này.)
  • Epistle (thư tín): Một thể loại văn học trong Kinh Thánh, thường thư từ của các sứ đồ.
    • The Epistle of James is one of the General Epistles in the New Testament. (Thư của Gia- một trong những Thư tín chung trong Tân Ước.)
Từ đồng nghĩa
  • Letter of James: Thư của Gia- (cách gọi khác, ít trang trọng hơn).
    • The Letter of James is a short but powerful book. (Thư của Gia- một sách ngắn nhưng mạnh mẽ.)
  • Book of James: Sách Gia- (thường dùng trong ngữ cảnh Kinh Thánh).
    • The Book of James contains only five chapters. (Sách Gia- chỉ năm chương.)
Các cụm từ liên quan
  • "To quote the Epistle of James": trích dẫn Thư của Gia-.
    • He often quotes the Epistle of James to emphasize the importance of good works. (Ông ấy thường trích dẫn Thư của Gia- để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc làm tốt.)
  • "The Epistle of James teaches that faith without works is dead": Thư của Gia- dạy rằng đức tin không việc làm chết.
    • This verse from the Epistle of James is central to the debate on faith versus works. (Câu này từ Thư của Gia- trọng tâm của cuộc tranh luận về đức tin so với việc làm.)
Thành ngữ liên quan
  • "The Epistle of James is a practical guide": Thư của Gia- một hướng dẫn thực tế.
    • Many Christians see the Epistle of James as a practical guide for daily living. (Nhiều Đốc nhân xem Thư của Gia- như một hướng dẫn thực tế cho đời sống hàng ngày.)